辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "hàn đới" (1件)

hàn đới
play
日本語 名寒帯
マイ単語
Bắc Cực thuộc hàn đới.
北極は寒帯に属する。

swap_horiz 類語検索結果 "hàn đới" (1件)

phản đối
日本語 動反対する
マイ単語
Nhiều người dân đã phản đối chính sách mới của thành phố.
多くの市民が市の新しい政策に反対しました。

format_quote フレーズ検索結果 "hàn đới" (7件)

Bắc Cực thuộc hàn đới.
北極は寒帯に属する。
Nhiều người dân đã phản đối chính sách mới của thành phố.
多くの市民が市の新しい政策に反対しました。
Nhóm gọi đây là "hành động chính trị" nhằm phản đối tình trạng giá thực phẩm tăng cao do lạm phát.
グループはこれを、インフレによる食料価格高騰に抗議するための「政治的行為」と呼んだ。
Các nhóm cực hữu đã tổ chức một cuộc tuần hành phản đối.
極右グループは抗議デモを行った。
Hàng ngàn người đã tuần hành trên đường phố để phản đối chính sách mới.
何千人もの人々が新政策に抗議するため通りを行進した。
Hungary phản đối việc Kiev gia nhập Liên minh châu Âu.
ハンガリーはキエフの欧州連合加盟に反対しています。
Họ vừa giương cờ Iran vừa hô các khẩu hiệu phản đối Mỹ.
彼らはイランの旗を掲げながら、アメリカに抗議するスローガンを叫んだ。